chia đốt
Định nghĩa
Tính từ:
- Có cấu tạo gồm nhiều phần lặp lại nối tiếp nhau: Dùng để mô tả đặc điểm của một cơ quan hoặc cấu trúc sinh học được phân thành nhiều đoạn giống nhau hoặc tương tự.
Động từ (cách dùng ít phổ biến hơn):
- Hành động phân chia một vật thể thành từng đoạn, từng khúc: Hành động cắt hoặc chia một vật dài thành những phần riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Giun đất là một sinh vật có cơ thể chia đốt rõ ràng. (Cơ thể của giun đất được cấu tạo bởi nhiều đốt nối tiếp.)
- Cấu trúc chia đốt giúp một số loài động vật di chuyển linh hoạt hơn. (Việc cơ thể được phân thành các đoạn hỗ trợ khả năng vận động.)
Động từ:
- Người thợ mộc chia đốt thanh gỗ dài ra thành nhiều phần bằng nhau. (Người thợ cắt thanh gỗ dài thành nhiều khúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học, giải phẫu học: Thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để mô tả đặc điểm phân đốt của cơ thể động vật (ví dụ: giun, côn trùng) hoặc cấu trúc thực vật.
- Động vật chân khớp có đặc điểm cơ thể chia đốt. (Cơ thể của chúng được cấu tạo từ các đốt nối lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Phân đốt (tính từ): Có nghĩa tương tự "chia đốt", dùng để chỉ cấu trúc được chia thành các đốt.
- Đốt (danh từ): Một đoạn, một khúc trong một chuỗi các phần giống nhau.
- Mỗi đốt trên cơ thể giun đều có thể co giãn.
- Phân đoạn (động từ/tính từ): Chia thành từng đoạn; có tính chất từng đoạn.
Từ đồng nghĩa
- Phân khúc: Được chia thành từng khúc, từng đoạn.
- Có đốt: Mang đặc điểm có các đốt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chia đốt".